越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bổ sung thêm” (1)
bổ sung thêm

英语
动add
名supplement
名supplement
Tôi muốn bổ sung thêm một vài ý kiến.
I would like to add a few more comments.
相关词“bổ sung thêm” (0)
未找到相关词。
短语“bổ sung thêm” (1)
Tôi muốn bổ sung thêm một vài ý kiến.
I would like to add a few more comments.
